Locations

1. Learn how to use prepositions and locative words.

1.1. Locations

Location Vị trí 
Where is it? Nó ở đâu? 
Here Ở đây 
There Ở đó 
Over there Ở đằng kia 

1.2. Prepositions

Preposition Giới từ 
In Trong 
Out Ngoài 
Up Trên 
Below / Underneath Dưới 
In front of Trước 
Behind / back Sau 
Over Khắp 
Next Cạnh 
Between Giữa 
From Từ 
At  
Near Gần 
To the left of Bên trái cửa 
To the right of Bên phải cửa 
At the top of Ở trên đỉnh của 
At the bottom of Ở dưới của 

1.3. Rooms

Room Phòng / Buồng 
Living room Phòng khách 
Sleeping room Phòng ngủ 
Bathroom Phòng tắm 
Kitchen Bếp 
Mezzanine Gác lửng 
Attic Gác mái 
Balcony Ban công 
Door Cửa 
Window Cửa sổ 

1.4. Furniture and household items

Furniture Đồ đạc 
Household items Đồ gia dụng 
Couch Ghế xa lông 
Light (general) Đèn 
Dresser Tủ 
Refrigerator Tủ lạnh 
Bed Giường 
Bookshelf Giá sách 
Coffee table Bàn uống nước 
Drinks cabinet Tủ rượu 
Sofa Ghế sofa 
Wardrobe Tủ quần áo 

2. Practice

Where is the book? Quyển sách ở đâu? 
It is on the table Nó ở trên bàn. 
Where is Hung? Hùng ở đâu? 
He is in the living room. Anh ấy đang ở phòng khách.